d. w. griffith

Học thuật
Thân thiện
d. w. griffith

A director studies a storyboard for a film by D. W. Griffith.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà làm phim người Mỹ: D. W. Griffith tên của một đạo diễn nhà sản xuất phim tiên phong ảnh hưởng lớn trong lịch sử điện ảnh Hoa Kỳ. Ông được ghi nhận người đầu tiên phát triển sử dụng một cách hệ thống nhiều kỹ thuật điện ảnh mới lạ.
    • Người tiên phong về kỹ thuật điện ảnh: Ông nổi tiếng với việc sáng tạo áp dụng các kỹ thuật như cảnh hồi tưởng (flashback) cảnh mờ (fade-out), góp phần định hình ngôn ngữ điện ảnh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many film historians consider D. W. Griffith a founding figure of American cinema. (Nhiều nhà sử học điện ảnh coi D. W. Griffith một nhân vật sáng lập của nền điện ảnh Mỹ.)
    • The film techniques pioneered by D. W. Griffith are still studied today. (Các kỹ thuật điện ảnh tiên phong của D. W. Griffith vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of D. W. Griffith": Di sản của D. W. Griffith.

    • The legacy of D. W. Griffith is complex, mixing artistic innovation with controversial content. (Di sản của D. W. Griffith rất phức tạp, pha trộn giữa sự đổi mới nghệ thuật nội dung gây tranh cãi.)
  • "A D. W. Griffith film": Một bộ phim của D. W. Griffith.

    • "The Birth of a Nation" is a well-known, though controversial, D. W. Griffith film. ("Sự ra đời của một quốc gia" một bộ phim nổi tiếng, gây tranh cãi, của D. W. Griffith.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffithian (adj): (thuộc về) phong cách hoặc kỹ thuật của D. W. Griffith.
    • The film uses Griffithian techniques like parallel editing. (Bộ phim sử dụng các kỹ thuật kiểu Griffith như biên tập song song.)
Từ đồng nghĩa
  • David Wark Griffith: Tên đầy đủ của ông.
  • The father of film technique: Người cha đẻ của kỹ thuật điện ảnh (một danh hiệu không chính thức thường được dùng trong bối cảnh lịch sử điện ảnh).
Thông tin bổ sung
  • D. W. Griffith (1875-1948) viết tắt của David Wark Griffith. Sự nghiệp của ông đánh dấu bước chuyển quan trọng từ điện ảnh sơ khai sang điện ảnh kể chuyện hiện đại. Mặc dù những đóng góp kỹ thuật vĩ đại, một số tác phẩm của ông, đặc biệt "The Birth of a Nation" (1915), vẫn chủ đề tranh cãi lớn về nội dung.
d. w. griffith

A director studies a storyboard for a film by D. W. Griffith.

Noun
  1. nhà làm phim người Mỹ, ngưới đầu tiên sử dụng cảnh hồi tưởng cảnh mờ (1875-1948)